Từ vựng
エネルギー
vocabulary vocab word
năng lượng
sức mạnh
sức lực
nghị lực
sức bền
sinh lực
nguồn năng lượng
tài nguyên năng lượng
năng lượng thực phẩm
calo
エネルギー エネルギー năng lượng, sức mạnh, sức lực, nghị lực, sức bền, sinh lực, nguồn năng lượng, tài nguyên năng lượng, năng lượng thực phẩm, calo
エネルギー
Ý nghĩa
năng lượng sức mạnh sức lực
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0