Từ vựng
エキス
えきす
vocabulary vocab word
chiết xuất
tinh chất
cô đặc
nước dùng cô đặc
エキス エキス えきす chiết xuất, tinh chất, cô đặc, nước dùng cô đặc
Ý nghĩa
chiết xuất tinh chất cô đặc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0