Từ vựng
インテリ
vocabulary vocab word
trí thức
người có học thức
giới trí thức
インテリ インテリ trí thức, người có học thức, giới trí thức
インテリ
Ý nghĩa
trí thức người có học thức và giới trí thức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0