Từ vựng
アンケート
vocabulary vocab word
bảng câu hỏi
khảo sát
thăm dò ý kiến
アンケート アンケート bảng câu hỏi, khảo sát, thăm dò ý kiến
アンケート
Ý nghĩa
bảng câu hỏi khảo sát và thăm dò ý kiến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0