Từ vựng
アワモリショウマ
あわもりしょーま
vocabulary vocab word
Cây thiên môn đông Nhật Bản
Cây râu hươu giả
アワモリショウマ アワモリショウマ あわもりしょーま Cây thiên môn đông Nhật Bản, Cây râu hươu giả
Ý nghĩa
Cây thiên môn đông Nhật Bản và Cây râu hươu giả
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0