Từ vựng
アルバイト
vocabulary vocab word
công việc bán thời gian
việc làm thêm
nhân viên bán thời gian
アルバイト アルバイト-2 công việc bán thời gian, việc làm thêm, nhân viên bán thời gian
アルバイト
Ý nghĩa
công việc bán thời gian việc làm thêm và nhân viên bán thời gian
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0