Từ vựng
アナウンサー
vocabulary vocab word
phát thanh viên
người dẫn chương trình
người phát sóng
phóng viên
ngôi sao truyền hình nội bộ chuyên làm các phóng sự nhẹ nhàng cho chương trình giải trí
アナウンサー アナウンサー phát thanh viên, người dẫn chương trình, người phát sóng, phóng viên, ngôi sao truyền hình nội bộ chuyên làm các phóng sự nhẹ nhàng cho chương trình giải trí
アナウンサー
Ý nghĩa
phát thanh viên người dẫn chương trình người phát sóng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0