Từ vựng
われめ
われめ
vocabulary vocab word
vết nứt
khe nứt
vết rạn
kẽ hở
khe hở
vết tách
khe nẻ
hố sâu
khe nhỏ
âm hộ
khe hẹp
われめ われめ われめ vết nứt, khe nứt, vết rạn, kẽ hở, khe hở, vết tách, khe nẻ, hố sâu, khe nhỏ, âm hộ, khe hẹp
Ý nghĩa
vết nứt khe nứt vết rạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0