Từ vựng
わびすけつばき
わびすけつばき
vocabulary vocab word
Trà Nhật Bản 'Wabisuke' (giống trồng của trà thường)
わびすけつばき わびすけつばき わびすけつばき Trà Nhật Bản 'Wabisuke' (giống trồng của trà thường)
Ý nghĩa
Trà Nhật Bản 'Wabisuke' (giống trồng của trà thường)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0