Từ vựng
ろんぎ
ろんぎ
vocabulary vocab word
thảo luận
tranh luận
bàn cãi
ろんぎ ろんぎ ろんぎ thảo luận, tranh luận, bàn cãi
Ý nghĩa
thảo luận tranh luận và bàn cãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろんぎ
vocabulary vocab word
thảo luận
tranh luận
bàn cãi