Từ vựng
ろちょう
ろちょー
vocabulary vocab word
đỉnh đầu
đỉnh sọ
vùng đỉnh
ろちょう ろちょう ろちょー đỉnh đầu, đỉnh sọ, vùng đỉnh
Ý nghĩa
đỉnh đầu đỉnh sọ và vùng đỉnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ろちょー
vocabulary vocab word
đỉnh đầu
đỉnh sọ
vùng đỉnh