Từ vựng
ろうらく
ろうらく
vocabulary vocab word
sự dụ dỗ
sự mơn trớn
sự tán tỉnh
sự quyến rũ
ろうらく ろうらく ろうらく sự dụ dỗ, sự mơn trớn, sự tán tỉnh, sự quyến rũ
Ý nghĩa
sự dụ dỗ sự mơn trớn sự tán tỉnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0