Từ vựng
ろうにん
ろうにん
vocabulary vocab word
võ sĩ vô chủ
samurai không chủ
thí sinh trượt đại học đang chờ thi lại
người thất nghiệp
người không có việc làm
kẻ lang thang
người phiêu bạt
ろうにん ろうにん ろうにん võ sĩ vô chủ, samurai không chủ, thí sinh trượt đại học đang chờ thi lại, người thất nghiệp, người không có việc làm, kẻ lang thang, người phiêu bạt
Ý nghĩa
võ sĩ vô chủ samurai không chủ thí sinh trượt đại học đang chờ thi lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0