Từ vựng
れんごう
れんごう
vocabulary vocab word
liên hiệp
sự kết hợp
liên minh
liên bang
liên kết
hiệp hội
RENGO (Liên hiệp Công đoàn Nhật Bản)
れんごう れんごう れんごう liên hiệp, sự kết hợp, liên minh, liên bang, liên kết, hiệp hội, RENGO (Liên hiệp Công đoàn Nhật Bản)
Ý nghĩa
liên hiệp sự kết hợp liên minh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0