Từ vựng
れんげ
れんげ
vocabulary vocab word
hoa sen
cỏ linh lăng Trung Quốc (Astragalus sinicus)
thìa sứ
bệ đá hình hoa sen cho mộ phần
れんげ れんげ れんげ hoa sen, cỏ linh lăng Trung Quốc (Astragalus sinicus), thìa sứ, bệ đá hình hoa sen cho mộ phần
Ý nghĩa
hoa sen cỏ linh lăng Trung Quốc (Astragalus sinicus) thìa sứ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0