Từ vựng
るいそう
るいそー
vocabulary vocab word
sự gầy mòn
sự sụt cân trầm trọng
るいそう るいそう るいそー sự gầy mòn, sự sụt cân trầm trọng
Ý nghĩa
sự gầy mòn và sự sụt cân trầm trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
るいそー
vocabulary vocab word
sự gầy mòn
sự sụt cân trầm trọng