Từ vựng
りょうけん
りょうけん
vocabulary vocab word
ý tưởng
suy nghĩ
ý định
kế hoạch
quan điểm
khuynh hướng
quyết định
động cơ
sự thận trọng
sự tha thứ
sự ân xá
sự khoan dung
sự chịu đựng
りょうけん りょうけん りょうけん ý tưởng, suy nghĩ, ý định, kế hoạch, quan điểm, khuynh hướng, quyết định, động cơ, sự thận trọng, sự tha thứ, sự ân xá, sự khoan dung, sự chịu đựng
Ý nghĩa
ý tưởng suy nghĩ ý định
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0