Từ vựng
りとく
りとく
vocabulary vocab word
lợi nhuận
lợi ích
sự khuếch đại
りとく りとく りとく lợi nhuận, lợi ích, sự khuếch đại
Ý nghĩa
lợi nhuận lợi ích và sự khuếch đại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りとく
vocabulary vocab word
lợi nhuận
lợi ích
sự khuếch đại