Từ vựng
りすざる
りすざる
vocabulary vocab word
khỉ sóc (đặc biệt là loài khỉ sóc thường
Saimiri sciureus)
りすざる りすざる りすざる khỉ sóc (đặc biệt là loài khỉ sóc thường, Saimiri sciureus)
Ý nghĩa
khỉ sóc (đặc biệt là loài khỉ sóc thường và Saimiri sciureus)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0