Từ vựng
りす
りす
vocabulary vocab word
sóc (loài động vật có vú thuộc họ Sciuridae)
sóc Nhật Bản (Sciurus lis)
りす りす りす sóc (loài động vật có vú thuộc họ Sciuridae), sóc Nhật Bản (Sciurus lis)
Ý nghĩa
sóc (loài động vật có vú thuộc họ Sciuridae) và sóc Nhật Bản (Sciurus lis)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0