Từ vựng
らんだ
らんだ
vocabulary vocab word
sự lười biếng
tính lười nhác
sự ì ạch
sự nhàn rỗi
らんだ らんだ らんだ sự lười biếng, tính lười nhác, sự ì ạch, sự nhàn rỗi
Ý nghĩa
sự lười biếng tính lười nhác sự ì ạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0