Từ vựng
らんぐい
らんぐい
vocabulary vocab word
cọc cắm lộn xộn trên mặt đất hoặc dưới nước (để cản trở kẻ địch)
らんぐい らんぐい らんぐい cọc cắm lộn xộn trên mặt đất hoặc dưới nước (để cản trở kẻ địch)
Ý nghĩa
cọc cắm lộn xộn trên mặt đất hoặc dưới nước (để cản trở kẻ địch)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0