Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
らくいん
らくいん
vocabulary vocab word
nhãn hiệu
dấu ấn
rakuin
rakuin
らくいん
らくいん
らくいん
nhãn hiệu, dấu ấn
ら
く
い
ん
ら
く
い
ん
ら
く
い
ん
ら
く
い
ん
ら
く
い
ん
ら
く
い
ん
Ý nghĩa
nhãn hiệu
và
dấu ấn
nhãn hiệu, dấu ấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
烙印
らくいん
nhãn hiệu, dấu ấn
らく
印
らくいん
nhãn hiệu, dấu ấn
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.