Từ vựng
よろしければ
よろしければ
vocabulary vocab word
nếu bạn không phiền
nếu bạn sẵn lòng
khi bạn sẵn sàng
nếu bạn muốn
nếu điều đó ổn với bạn
よろしければ よろしければ よろしければ nếu bạn không phiền, nếu bạn sẵn lòng, khi bạn sẵn sàng, nếu bạn muốn, nếu điều đó ổn với bạn
Ý nghĩa
nếu bạn không phiền nếu bạn sẵn lòng khi bạn sẵn sàng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0