Từ vựng
より
vocabulary vocab word
hơn
thay vì
thay cho
trên
từ
kể từ
vào
trở đi
ngoại trừ
nhưng
khác với
nhiều hơn
より より hơn, thay vì, thay cho, trên, từ, kể từ, vào, trở đi, ngoại trừ, nhưng, khác với, nhiều hơn
より
Ý nghĩa
hơn thay vì thay cho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0