Từ vựng
よぼう
よぼう
vocabulary vocab word
phòng ngừa
bảo vệ (chống lại)
biện pháp phòng ngừa
よぼう よぼう よぼう phòng ngừa, bảo vệ (chống lại), biện pháp phòng ngừa
Ý nghĩa
phòng ngừa bảo vệ (chống lại) và biện pháp phòng ngừa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0