Từ vựng
よびだす
よびだす
vocabulary vocab word
gọi (ai đó) đến (cửa
điện thoại
v.v.)
bảo (ai đó) đến
gọi điện
triệu tập
gọi tìm (qua loa)
triệu hồi (ví dụ: linh hồn)
gọi (ví dụ: chương trình con)
gọi
mở (ví dụ: tệp)
よびだす よびだす よびだす gọi (ai đó) đến (cửa, điện thoại, v.v.), bảo (ai đó) đến, gọi điện, triệu tập, gọi tìm (qua loa), triệu hồi (ví dụ: linh hồn), gọi (ví dụ: chương trình con), gọi, mở (ví dụ: tệp)
Ý nghĩa
gọi (ai đó) đến (cửa điện thoại v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0