Từ vựng
よなげる
よなげる
vocabulary vocab word
tách ra và loại bỏ
sàng lọc và phân loại
rửa sạch (tạp chất
v.v.)
よなげる よなげる よなげる tách ra và loại bỏ, sàng lọc và phân loại, rửa sạch (tạp chất, v.v.)
Ý nghĩa
tách ra và loại bỏ sàng lọc và phân loại rửa sạch (tạp chất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0