Từ vựng
よとぎ
よとぎ
vocabulary vocab word
trông nom người bệnh suốt đêm (của bảo vệ
y tá)
ngủ với đàn ông (theo yêu cầu của anh ta)
thức canh suốt đêm trước khi an táng
よとぎ よとぎ よとぎ trông nom người bệnh suốt đêm (của bảo vệ, y tá), ngủ với đàn ông (theo yêu cầu của anh ta), thức canh suốt đêm trước khi an táng
Ý nghĩa
trông nom người bệnh suốt đêm (của bảo vệ y tá) ngủ với đàn ông (theo yêu cầu của anh ta)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0