Từ vựng
よたか
よたか
vocabulary vocab word
cú muỗi xám (Caprimulgus indicus)
cú muỗi (chim thuộc họ Caprimulgidae)
cú muỗi (tên gọi khác)
gái điếm đường phố
gái mại dâm hạng thấp (thời Edo)
người bán mì soba đi rong ban đêm
mì soba bán dạo ban đêm
よたか よたか よたか cú muỗi xám (Caprimulgus indicus), cú muỗi (chim thuộc họ Caprimulgidae), cú muỗi (tên gọi khác), gái điếm đường phố, gái mại dâm hạng thấp (thời Edo), người bán mì soba đi rong ban đêm, mì soba bán dạo ban đêm
Ý nghĩa
cú muỗi xám (Caprimulgus indicus) cú muỗi (chim thuộc họ Caprimulgidae) cú muỗi (tên gọi khác)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0