Từ vựng
よしきり
よしきり
vocabulary vocab word
Chim chích sậy lớn
Chim chích sậy mày đen
よしきり よしきり よしきり Chim chích sậy lớn, Chim chích sậy mày đen
Ý nghĩa
Chim chích sậy lớn và Chim chích sậy mày đen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0