Từ vựng
よごれざめ
よごれざめ
vocabulary vocab word
Cá mập trắng đại dương
よごれざめ よごれざめ よごれざめ Cá mập trắng đại dương
Ý nghĩa
Cá mập trắng đại dương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
よごれざめ
vocabulary vocab word
Cá mập trắng đại dương