Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ようこうろ
ようこうろ
vocabulary vocab word
lò luyện kim
lò cao
youkouro
youkouro
ようこうろ
ようこうろ
ようこうろ
lò luyện kim, lò cao
よ
う
こ
う
ろ
よ
う
こ
う
ろ
よ
う
こ
う
ろ
よ
う
こ
う
ろ
よ
う
こ
う
ろ
よ
う
こ
う
ろ
Ý nghĩa
lò luyện kim
và
lò cao
lò luyện kim, lò cao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
溶鉱炉
ようこうろ
lò luyện kim, lò cao
熔鉱炉
ようこうろ
lò luyện kim, lò cao
鎔鉱炉
ようこうろ
lò luyện kim, lò cao
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.