Từ vựng
よう
よう
vocabulary vocab word
tốt
đúng cách
thành thạo
thường xuyên
sao (lại có thể)
tại sao (lại làm vậy)
よう よう-2 よう tốt, đúng cách, thành thạo, thường xuyên, sao (lại có thể), tại sao (lại làm vậy)
Ý nghĩa
tốt đúng cách thành thạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0