Từ vựng
ゆるり
ゆるり
vocabulary vocab word
thong thả
nhàn nhã
chậm rãi
thư giãn
từ từ
ゆるり ゆるり ゆるり thong thả, nhàn nhã, chậm rãi, thư giãn, từ từ
Ý nghĩa
thong thả nhàn nhã chậm rãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆるり
vocabulary vocab word
thong thả
nhàn nhã
chậm rãi
thư giãn
từ từ