Từ vựng
ゆるがせにできない
ゆるがせにできない
vocabulary vocab word
không thể coi thường
cần được chú ý cẩn thận
không thể bỏ qua
ゆるがせにできない ゆるがせにできない ゆるがせにできない không thể coi thường, cần được chú ý cẩn thận, không thể bỏ qua
Ý nghĩa
không thể coi thường cần được chú ý cẩn thận và không thể bỏ qua
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0