Từ vựng
ゆるがせ
ゆるがせ
vocabulary vocab word
bất cẩn
cẩu thả
thoải mái
thư giãn
ゆるがせ ゆるがせ ゆるがせ bất cẩn, cẩu thả, thoải mái, thư giãn
Ý nghĩa
bất cẩn cẩu thả thoải mái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆるがせ
vocabulary vocab word
bất cẩn
cẩu thả
thoải mái
thư giãn