Từ vựng
ゆさぶる
ゆさぶる
vocabulary vocab word
lắc
giật mạnh
đung đưa
đu đưa
lung lay
làm rung chuyển (ví dụ: thế giới chính trị)
làm xáo trộn
gây chấn động
làm bối rối
làm mất nhịp đánh bóng (bằng cách thay đổi kiểu ném)
ゆさぶる ゆさぶる ゆさぶる lắc, giật mạnh, đung đưa, đu đưa, lung lay, làm rung chuyển (ví dụ: thế giới chính trị), làm xáo trộn, gây chấn động, làm bối rối, làm mất nhịp đánh bóng (bằng cách thay đổi kiểu ném)
Ý nghĩa
lắc giật mạnh đung đưa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0