Từ vựng
ゆうはん
ゆうはん
vocabulary vocab word
bữa tối
bữa ăn tối
bữa cơm tối
ゆうはん ゆうはん ゆうはん bữa tối, bữa ăn tối, bữa cơm tối
Ý nghĩa
bữa tối bữa ăn tối và bữa cơm tối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆうはん
vocabulary vocab word
bữa tối
bữa ăn tối
bữa cơm tối