Từ vựng
やわらぐ
やわらぐ
vocabulary vocab word
dịu đi
bình tĩnh lại
được xoa dịu
được giảm nhẹ
lắng xuống
giảm bớt
やわらぐ やわらぐ やわらぐ dịu đi, bình tĩnh lại, được xoa dịu, được giảm nhẹ, lắng xuống, giảm bớt
Ý nghĩa
dịu đi bình tĩnh lại được xoa dịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0