Từ vựng
やわたのやぶしらず
vocabulary vocab word
Rừng trúc Yawata (khu rừng trúc ở Chiba; theo truyền thuyết dân gian
không thể tìm đường ra)
bụi rậm không thể thoát ra
mê cung
lạc đường
không thể tìm thấy lối thoát
やわたのやぶしらず やわたのやぶしらず Rừng trúc Yawata (khu rừng trúc ở Chiba; theo truyền thuyết dân gian, không thể tìm đường ra), bụi rậm không thể thoát ra, mê cung, lạc đường, không thể tìm thấy lối thoát
やわたのやぶしらず
Ý nghĩa
Rừng trúc Yawata (khu rừng trúc ở Chiba; theo truyền thuyết dân gian không thể tìm đường ra) bụi rậm không thể thoát ra
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0