Từ vựng
やる
やる
vocabulary vocab word
làm
thực hiện
tiến hành
chơi (trò chơi)
học
gửi
phái đi
cử đi
đặt
di chuyển
quay (đầu
ánh mắt
v.v.)
cho (người ngang hàng hoặc cấp dưới)
để cho có
tặng
ban tặng
trao tặng
tăng tốc (xe cộ)
điều hành (kinh doanh)
giữ
tham gia vào
hành nghề (luật
y
v.v.)
thực hành
dùng (đồ ăn
thức uống
v.v.)
ăn
uống
hút
tổ chức (buổi biểu diễn)
biểu diễn
trình diễn
làm dịu (tâm trí)
làm hại
gây thương tích
giết
quan hệ tình dục
địt
chịch
sống
xoay sở
tồn tại
làm ... hoàn toàn
làm ... rộng rãi
làm ... xa
làm ... cho (người ngang hàng hoặc cấp dưới)
làm ... đối với
nỗ lực tích cực để ...
やる やる やる làm, thực hiện, tiến hành, chơi (trò chơi), học, gửi, phái đi, cử đi, đặt, di chuyển, quay (đầu, ánh mắt, v.v.), cho (người ngang hàng hoặc cấp dưới), để cho có, tặng, ban tặng, trao tặng, tăng tốc (xe cộ), điều hành (kinh doanh), giữ, tham gia vào, hành nghề (luật, y, v.v.), thực hành, dùng (đồ ăn, thức uống, v.v.), ăn, uống, hút, tổ chức (buổi biểu diễn), biểu diễn, trình diễn, làm dịu (tâm trí), làm hại, gây thương tích, giết, quan hệ tình dục, địt, chịch, sống, xoay sở, tồn tại, làm ... hoàn toàn, làm ... rộng rãi, làm ... xa, làm ... cho (người ngang hàng hoặc cấp dưới), làm ... đối với, nỗ lực tích cực để ...
Ý nghĩa
làm thực hiện tiến hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0