Từ vựng
やまぶし
やまぶし
vocabulary vocab word
yamabushi
người tu hành Shugendō
nhà sư Phật giáo du phương
やまぶし やまぶし やまぶし yamabushi, người tu hành Shugendō, nhà sư Phật giáo du phương
Ý nghĩa
yamabushi người tu hành Shugendō và nhà sư Phật giáo du phương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0