Từ vựng
やすい
やすい
vocabulary vocab word
dễ
dễ có xu hướng
có khuynh hướng
dễ dàng
やすい やすい やすい dễ, dễ có xu hướng, có khuynh hướng, dễ dàng
Ý nghĩa
dễ dễ có xu hướng có khuynh hướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0