Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
やきしゃけ
やきしゃけ
vocabulary vocab word
cá hồi nướng
yakishake
yakishake
やきしゃけ
やきしゃけ
やきしゃけ
cá hồi nướng
や
き
し
ゃ
け
や
き
し
ゃ
け
や
き
し
ゃ
け
や
き
し
ゃ
け
や
き
し
ゃ
け
や
き
し
ゃ
け
Ý nghĩa
cá hồi nướng
cá hồi nướng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
焼
やきしゃけ
き
鮭
やきしゃけ
cá hồi nướng
焼鮭
やきしゃけ
cá hồi nướng
焼
やきしャけ
きシャケ
cá hồi nướng
焼
やきさけ
きさけ
cá hồi nướng
焼
やきしゃけ
きしゃけ
cá hồi nướng
焼
やきしゃけ
しゃけ
cá hồi nướng
焼
やきざけ
きざけ
cá hồi nướng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.