Từ vựng
もろみ
もろみ
vocabulary vocab word
bột lên men chính (trong sản xuất rượu sake hoặc nước tương)
rượu sake hoặc nước tương chưa tinh chế
chưa tinh chế (rượu sake
nước tương
v.v.)
thô
もろみ もろみ もろみ bột lên men chính (trong sản xuất rượu sake hoặc nước tương), rượu sake hoặc nước tương chưa tinh chế, chưa tinh chế (rượu sake, nước tương, v.v.), thô
Ý nghĩa
bột lên men chính (trong sản xuất rượu sake hoặc nước tương) rượu sake hoặc nước tương chưa tinh chế chưa tinh chế (rượu sake
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0