Từ vựng
もりふくろう
もりふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn nâu
cú vọ lưng nâu
もりふくろう もりふくろう もりふくろう cú lợn nâu, cú vọ lưng nâu
Ý nghĩa
cú lợn nâu và cú vọ lưng nâu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
もりふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn nâu
cú vọ lưng nâu