Từ vựng
もらい
もらい
vocabulary vocab word
tiền bo
tiền thưởng thêm
tiền bố thí
もらい もらい もらい tiền bo, tiền thưởng thêm, tiền bố thí
Ý nghĩa
tiền bo tiền thưởng thêm và tiền bố thí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もらい
vocabulary vocab word
tiền bo
tiền thưởng thêm
tiền bố thí