Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ものさし
ものさし
vocabulary vocab word
thước kẻ
thước đo
monosashi
monosashi
ものさし
ものさし
ものさし
thước kẻ, thước đo
も
の
さ
し
も
の
さ
し
も
の
さ
し
も
の
さ
し
も
の
さ
し
も
の
さ
し
Ý nghĩa
thước kẻ
và
thước đo
thước kẻ, thước đo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
物差
ものさし
し
thước kẻ, thước đo
物差
ものさし
thước kẻ, thước đo
物指
ものさし
し
thước kẻ, thước đo
物指
ものさし
thước kẻ, thước đo
物
ものさし
さし
thước kẻ, thước đo
もの
差
ものさし
し
thước kẻ, thước đo
もの
指
ものさし
し
thước kẻ, thước đo
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.