Từ vựng
もとより
もとより
vocabulary vocab word
từ đầu
ngay từ ban đầu
suốt từ trước
ban đầu
dĩ nhiên
chưa kể đến
không chỉ ... mà còn ...
chưa nói đến
もとより もとより もとより từ đầu, ngay từ ban đầu, suốt từ trước, ban đầu, dĩ nhiên, chưa kể đến, không chỉ ... mà còn ..., chưa nói đến
Ý nghĩa
từ đầu ngay từ ban đầu suốt từ trước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0